Mã ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
AUD - 22050 22337
Loại >= 50 AUD 21939 - -
Loại < 50 AUD 21939 - -
CAD - 20768 21019
Loại >= 50 CAD 20664 - -
Loại < 50 CAD 20664 - -
CHF - 22784 23506
CNY -
DKK 3700 3817
EUR - 27397 27728
Loại >= 50 EUR 27370 - -
Loại < 50 EUR 27370 - -
GBP 32669 32702 33033
GOL - 1192,3034 1202,3034
Loại >= 50 GOL 1192,3034 - -
Loại < 50 GOL 1192,3034 - -
HKD 2764 2764
JPY 256,9 258,17 261,28
NOK - 3654 3770
NZD - 17875 17875
SEK -
SGD 16362 16444 16659
THB - 689 699
USD - 20810 20860
Loại >= 50 USD 20790 - -
Loại < 50 USD 20790 - -
XAU - 444 454
Loại >= 50 XAU 444 - -
Loại < 50 XAU 444 - -

  • (*) Tỷ giá được cập nhật lúc 06:06 ngày 23/02/2012