Biểu lãi suất tài khoản không kỳ hạn e-saving
| STT |
Mức tiền gửi |
Lãi suất (%/năm) |
|
| 1 |
Dưới 1 triệu VND |
3 |
| 2 |
Từ 1 triệu VND đến dưới 2 triệu VND |
3 |
| 3 |
Từ 2 triệu VND đến dưới 5 triệu VND |
3 |
| 4 |
Từ 5 triệu VND đến dưới 10 triệu VND |
4 |
| 5 |
Từ 10 triệu VND đến dưới 50 triệu VND |
4 |
| 6 |
Từ 50 triệu VND đến dưới 100 triệu VND |
4 |
| 7 |
Từ 100 triệu VND đến dưới 500 triệu VND |
4 |
| 8 |
Từ 500 triệu VND đến dưới 1 tỉ VND |
4 |
| 9 |
Từ 1 tỉ VND đến dưới 5 tỉ VND |
4 |
| 10 |
Từ 5 tỉ VND trở lên |
4 |