Biểu lãi suất tiết kiệm lũy tiến

Loại tiền gửi  EUR  (lãi suất %/năm)
STT Kỳ hạn gửi MỨC TIỀN GỬI  EUR
Dưới 5 ng EUR Từ 5 ng EUR đến dưới 15 ng EURTừ 15 ng EUR đến dưới 25 ng EURTừ 25 ng EUR đến dưới 50 ng EURTừ 50 ng EUR đến dưới 250 ng EURTừ 250 ng EUR đến dưới 500 ng EURTừ 500 ng EUR trở lên
13  tháng 2,22,22,22,22,22,22,2
26  tháng 2,22,22,22,22,22,22,2
312  tháng 2,22,22,22,22,22,22,2
Loại tiền gửi  USD  (lãi suất %/năm)
STT Kỳ hạn gửi MỨC TIỀN GỬI  USD
Dưới 3 ng USD Từ 3 ng USD đến dưới 10 ng USDTừ 10 ng USD đến dưới 25 ng USDTừ 25 ng USD đến dưới 50 ng USDTừ 50 ng USD đến dưới 150 ng USDTừ 150 ng USD đến dưới 300 ng USDTừ 300 ng USD trở lên
11  tháng 2222222
22  tháng 2222222
33  tháng 2222222
46  tháng 2222222
512  tháng 2222222
Loại tiền gửi  VND  (lãi suất %/năm)
STT Kỳ hạn gửi MỨC TIỀN GỬI  VND
Dưới 20 triệu VND Từ 20 triệu VND đến dưới 200 triệu VNDTừ 200 triệu VND đến dưới 500 triệu VNDTừ 500 triệu VND đến dưới 1 tỉ VNDTừ 1 tỉ VND đến dưới 3 tỉ VNDTừ 3 tỉ VND trở lên
11  tuần 444444
22  tuần 444444
33  tuần 444444
41  tháng 121212121212
52  tháng 121212121212
63  tháng 121212121212
76  tháng 121212121212
89  tháng 121212121212
912  tháng 121212121212