Trang chủ      Sơ đồ      Liên hệ      E-Mail         
Tổng quan        Mạng lưới hoạt động        Tin tức        Tuyển dụng        Trợ giúp        Tìm kiếm         
 Tỷ giá
AUD 12,283.0 12,562.0
AUD >=50AUD 12,222.0 12,222.0
CAD 14,473.0 14,842.0
CAD <50CAD 1.0 1.0
CAD >=50CAD 14,400.0 14,400.0
CHF 15,492.0 15,916.0
CNY 1.0 1.0
DKK 3,145.0 3,220.0
EUR 23,491.0 23,945.0
EUR <50EUR 23,373.0 23,373.0
EUR >=50EUR 23,373.0 23,373.0
GBP 25,282.0 25,911.0
GBP >=50GBP 25,156.0 25,156.0
GOL 47,462.5 47,468.5
GOL <50GOL 47,462.5 47,468.5
GOL >=50GOL 47,462.5 47,468.5
HKD 1.0 1.0
JPY 185.4 189.4
JPY >=50JPY 184.5 184.5
NZD 1.0 1.0
SEK 1.0 1.0
SGD 11,701.0 11,990.0
SGD >=50SGD 11,642.0 11,642.0
THB 1.0 1.0
USD 17,430.0 17,480.0
USD <50USD 17,410.0 17,410.0
USD >=50USD 17,415.0 17,415.0
XAU 1,750,000.0 1,810,000.0
XAU <50XAU 1,750,000.0 1,810,000.0
XAU >=50XAU 1,750,000.0 1,810,000.0
 Biểu phí
 Lãi suất
 Quảng cáo

Lãi suất tiết kiệm thông thường
08:46 - Thứ hai, 05/01/2009

Áp dụng từ ngày 05/01/2009.

 

STT

 

Các kỳ hạn

VND - %/năm

Định kỳ trả lãi

Cuối kỳ

Hàng quý

Hàng tháng

1

KKH

3,30

-

 

2

1 tuần

3,60

-

 

3

2 tuần

5,00

-

 

4

3 tuần

5,50

-

 

5

1 tháng

7,60

-

 

6

2 tháng

7,80

-

7,20

7

3 tháng

8,10

-

7,50

8

4 tháng

7,70

-

7,10

9

5 tháng

7,70

-

7,10

10

6 tháng

7,70

7,20

7,10

11

7 tháng

7,50

-

6,90

12

8 tháng

7,50

-

6,90

13

9 tháng

7,50

7,00

6,90

14

10 tháng

7,50

-

6,90

15

11 tháng

7,50

-

6,90

16

12 tháng

7,50

7,00

6,90

17

15 tháng

7,00

6,50

6,40

18

18 tháng

7,00

6,50

6,40

19

24 tháng

7,00

6,50

6,40

 

 

STT

 

Các kỳ hạn

USD - %/năm

EUR - %/năm

Định kỳ trả lãi

Định kỳ trả lãi

Cuối kỳ

Hàng quý

Hàng tháng

Cuối kỳ

1

KKH

1,00

-

 

0,50

2

1 tuần

-

-

 

-

3

2 tuần

-

-

 

-

4

3 tuần

-

-

 

-

5

1 tháng

2,60

-

 

1,20

6

2 tháng

2,70

-

2,10

1,50

7

3 tháng

2,90

-

2,30

1,80

8

4 tháng