Trang chủ      Sơ đồ      Liên hệ      E-Mail         
Tổng quan        Mạng lưới hoạt động        Tin tức        Tuyển dụng        Trợ giúp        Tìm kiếm         
 Tỷ giá
AUD 12,196.0 12,475.0
AUD >=50AUD 12,135.0 12,135.0
CAD 14,420.0 14,787.0
CAD <50CAD 1.0 1.0
CAD >=50CAD 14,348.0 14,348.0
CHF 15,409.0 15,828.0
CNY 1.0 1.0
DKK 3,114.0 3,188.0
EUR 23,264.0 23,718.0
EUR <50EUR 23,147.0 23,147.0
EUR >=50EUR 23,147.0 23,147.0
GBP 25,190.0 25,818.0
GBP >=50GBP 25,064.0 25,064.0
GOL 47,462.5 47,468.5
GOL <50GOL 47,462.5 47,468.5
GOL >=50GOL 47,462.5 47,468.5
HKD 1.0 1.0
JPY 184.6 188.5
JPY >=50JPY 183.6 183.6
NZD 1.0 1.0
SEK 1.0 1.0
SGD 11,663.0 11,951.0
SGD >=50SGD 11,605.0 11,605.0
THB 1.0 1.0
USD 17,430.0 17,480.0
USD <50USD 17,410.0 17,410.0
USD >=50USD 17,415.0 17,415.0
XAU 1,750,000.0 1,810,000.0
XAU <50XAU 1,750,000.0 1,810,000.0
XAU >=50XAU 1,750,000.0 1,810,000.0
 Biểu phí
 Lãi suất
 Quảng cáo

   
Lãi suất tiết kiệm gửi góp
09:17 - Thứ bảy, 27/12/2008

Áp dụng từ ngày 27/12/2008.

 

STT

 

Các kỳ hạn

VND (%/năm) - Định kỳ gửi thêm tiền vào STK

2 tuần

1 tháng

2 tháng

3 tháng

1

1 năm

6,60

6,50

6,40

6,30

2

2 năm

6,50

6,40

6,30

6,20

3

3 năm

6,40

6,30

6,20

6,10

4

4 năm

6,30

6,20

6,10

6,00

5

5 năm

6,20

6,10

6,00

5,90

 

STT

 

Các kỳ hạn

USD (%/năm) - Định kỳ gửi thêm tiền vào STK

2 tuần

1 tháng

2 tháng

3 tháng

1

1 năm

2,60

2,50

2,40

2,30

2

2 năm

2,70

2,60

2,50

2,40

3

3 năm

2,80

2,70

2,60

2,50

4

4 năm

2,90

2,80

2,70

2,60

5

5 năm

3,00

2,90

2,80

2,70

VIB Bank
Số lượt đọc: 7117  -  Cập nhật lần cuối: 06/01/09 11:27:06
Tin tiếp theo
Tin mới
ĐƯỜNG DÂY NÓNG
04 - 39426939
SỐ LƯỢT NGƯỜI
TRUY CẬP
2150056

 

Tổng quan      Mạng lưới hoạt động      Tin tức      Tuyển dụng      Trợ giúp      Tìm kiếm      English  
Copyright © 2007 VIB Bank   -   Thiết kế bởi Active Group