|
|
|
|
|
|
|
|
Lãi suất tiết kiệm lũy tiến | | | 08:47 - Thứ hai, 05/01/2009 |
| Áp dụng từ ngày 05/01/2009.
|
Các kỳ hạn
|
VND - Mức tiền gửi (lãi suất %/năm)
|
|
Dưới 50 triệu
|
Từ 50 triệu đến dưới 300 triệu đồng
|
Từ 300 triệu đến dưới 500 triệu đồng
|
Từ 500 triệu đến dưới 1.000 triệu đồng
|
Từ 1.000 triệu đến dưới 5.000 triệu đồng
|
Từ 5.000 triệu đồng trở lên
|
|
1 tháng
|
7,60
|
7,63
|
7,66
|
7,69
|
7,72
|
7,75
|
|
2 tháng
|
7,80
|
7,83
|
7,86
|
7,89
|
7,92
|
7,95
|
|
3 tháng
|
8,10
|
8,13
|
8,16
|
8,19
|
8,22
|
8,25
|
|
6 tháng
|
7,70
|
7,73
|
7,76
|
7,79
|
7,82
|
-
|
|
12 tháng
|
7,50
|
7,53
|
7,56
|
7,59
|
7,62
|
-
|
Số tiền gửi từ 5 tỷ đồng trở lên đối với kỳ hạn 6 và 12 tháng áp dụng lãi suất thỏa thuận.
|
Các kỳ hạn
|
USD - Mức tiền gửi (lãi suất %/năm)
|
|
Dưới 6.000 USD
|
Từ 6.000 USD đến dưới 18.000 USD
|
Từ 18.000 USD đến dưới 30.000 USD
|
Từ 30.000 USD đến dưới 60.000 USD
|
Từ 60.000 USD đến dưới 300.000 USD
|
Từ 300.000 USD đến dưới 600.000 USD
|
Từ 600.000 trở lên USD
|
|
1 tháng
|
2,60
|
2,62
|
2,64
|
2,66
|
2,68
|
2,70
|
2,72
|
|
2 tháng
|
2,70
|
2,72
|
2,74
|
2,76
|
2,78
|
2,80
|
2,82
|
|
3 tháng
|
2,90
|
2,92
|
2,94
|
2,96
|
2,98
|
3,00
|
3,02
|
|
6 tháng
|
3,00
|
3,02
|
3,04
|
3,06
|
3,08
|
3,10
|
3,12
|
|
12 tháng
|
3,00
|
3,02
|
3,04
|
3,06
|
3,08
|
3,10
|
3,12
|
|
Các kỳ hạn
|
EUR - Mức tiền gửi (lãi suất %/năm)
|
|
Dưới 5.000 EUR
|
Từ 5.000 EUR đến dưới 15.000 EUR
|
Từ 15.000 EUR đến dưới 25.000 EUR
|
Từ 25.000 EUR đến dưới 50.000 EUR
|
Từ 50.000 EUR đến dưới 250.000 EUR
|
Từ 250.000 EUR đến dưới 500.000 EUR
|
Từ 500.000 EUR trở lên
|
|
3 tháng
|
1,80
|
1,80
|
1,80
|
1,80
|
1,80
|
1,80
|
1,80
|
|
6 tháng
|
2,00
|
2,00
|
2,00
|
2,00
|
2,00
|
2,00
|
2,00
|
|
12 tháng
|
2,00
|
2,00
|
2,00
|
2,00
|
2,00
|
2,00
|
2,00
|
| | VIB | |
Số lượt đọc:
44907
-
Cập nhật lần cuối:
06/01/09 11:27:06 |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
ĐƯỜNG DÂY NÓNG |
| 04 - 39426939 |
|
|
 |
SỐ LƯỢT NGƯỜI
TRUY CẬP
2150088 |
|
|
|
|