Trang chủ      Sơ đồ      Liên hệ      E-Mail         
Tổng quan        Mạng lưới hoạt động        Tin tức        Tuyển dụng        Trợ giúp        Tìm kiếm         
 Tỷ giá
AUD 12,196.0 12,475.0
AUD >=50AUD 12,135.0 12,135.0
CAD 14,420.0 14,787.0
CAD <50CAD 1.0 1.0
CAD >=50CAD 14,348.0 14,348.0
CHF 15,409.0 15,828.0
CNY 1.0 1.0
DKK 3,114.0 3,188.0
EUR 23,264.0 23,718.0
EUR <50EUR 23,147.0 23,147.0
EUR >=50EUR 23,147.0 23,147.0
GBP 25,190.0 25,818.0
GBP >=50GBP 25,064.0 25,064.0
GOL 47,462.5 47,468.5
GOL <50GOL 47,462.5 47,468.5
GOL >=50GOL 47,462.5 47,468.5
HKD 1.0 1.0
JPY 184.6 188.5
JPY >=50JPY 183.6 183.6
NZD 1.0 1.0
SEK 1.0 1.0
SGD 11,663.0 11,951.0
SGD >=50SGD 11,605.0 11,605.0
THB 1.0 1.0
USD 17,430.0 17,480.0
USD <50USD 17,410.0 17,410.0
USD >=50USD 17,415.0 17,415.0
XAU 1,750,000.0 1,810,000.0
XAU <50XAU 1,750,000.0 1,810,000.0
XAU >=50XAU 1,750,000.0 1,810,000.0
 Biểu phí
 Lãi suất
 Quảng cáo

   
Lãi suất tiết kiệm lũy tiến
08:47 - Thứ hai, 05/01/2009

Áp dụng từ ngày 05/01/2009.

 

Các kỳ hạn

VND - Mức tiền gửi (lãi suất %/năm)

Dưới 50 triệu

Từ 50 triệu đến dưới 300 triệu đồng

Từ 300 triệu đến dưới 500 triệu đồng

Từ 500 triệu đến dưới 1.000 triệu đồng

Từ 1.000 triệu đến dưới 5.000 triệu đồng

Từ 5.000 triệu đồng trở lên

1 tháng

7,60

7,63

7,66

7,69

7,72

7,75

2 tháng

7,80

7,83

7,86

7,89

7,92

7,95

3 tháng

8,10

8,13

8,16

8,19

8,22

8,25

6 tháng

7,70

7,73

7,76

7,79

7,82

-

12 tháng

7,50

7,53

7,56

7,59

7,62

-

Số tiền gửi từ 5 tỷ đồng trở lên đối với kỳ hạn 6 và 12 tháng áp dụng lãi suất thỏa thuận.

 

Các kỳ hạn

USD - Mức tiền gửi (lãi suất %/năm)

Dưới 6.000 USD

Từ 6.000 USD đến dưới 18.000 USD

Từ 18.000 USD đến dưới 30.000 USD

Từ 30.000 USD đến dưới 60.000 USD

Từ 60.000 USD đến dưới 300.000 USD

Từ 300.000 USD đến dưới 600.000 USD

Từ 600.000 trở lên USD

1 tháng

2,60

2,62

2,64

2,66

2,68

2,70

2,72

2 tháng

2,70

2,72

2,74

2,76

2,78

2,80

2,82

3 tháng

2,90

2,92

2,94

2,96

2,98

3,00

3,02

6 tháng

3,00

3,02

3,04

3,06

3,08

3,10

3,12

12 tháng

3,00

3,02

3,04

3,06

3,08

3,10

3,12

 

 

 

Các kỳ hạn

EUR - Mức tiền gửi (lãi suất %/năm)

Dưới 5.000 EUR

Từ 5.000 EUR đến dưới 15.000 EUR

Từ 15.000 EUR đến dưới 25.000 EUR

Từ 25.000 EUR đến dưới 50.000 EUR

Từ 50.000 EUR đến dưới 250.000 EUR

Từ 250.000 EUR đến dưới 500.000 EUR

Từ 500.000 EUR trở lên

3 tháng

1,80

1,80

1,80

1,80

1,80

1,80

1,80

6 tháng

2,00

2,00

2,00

2,00

2,00

2,00

2,00

12 tháng

2,00

2,00

2,00

2,00

2,00

2,00

2,00

VIB
Số lượt đọc: 44907  -  Cập nhật lần cuối: 06/01/09 11:27:06
Tin tiếp theo
Tin mới
ĐƯỜNG DÂY NÓNG
04 - 39426939
SỐ LƯỢT NGƯỜI
TRUY CẬP
2150088

 

Tổng quan      Mạng lưới hoạt động      Tin tức      Tuyển dụng