Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F1SF4
1800 8180 Đăng nhập
Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F1SF3
Trở về

Xếp hạng điểm tín dụng là gì? Cách tra cứu và cải thiện điểm CIC

27-08-2026 |

Xếp hạng điểm tín dụng là cơ sở để ngân hàng và tổ chức tài chính đánh giá mức độ uy tín cũng như khả năng trả nợ của khách hàng. Xếp hạng điểm tín dụng càng tốt, cơ hội được duyệt vay, mở thẻ tín dụng và hưởng các điều kiện tài chính ưu đãi càng cao. Vậy xếp hạng điểm tín dụng là gì, cách tra cứu và cải thiện như thế nào? Cùng VIB tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Nội dung chính

    1. Xếp hạng điểm tín dụng là gì?

    Xếp hạng điểm tín dụng là một chỉ số định lượng đánh giá mức độ uy tín và khả năng hoàn trả các khoản nợ của cá nhân hoặc doanh nghiệp đối với các tổ chức tài chính. Đối với cá nhân, xếp hạng điểm tín dụng thường được thể hiện qua điểm tín dụng. Điểm số càng cao, mức độ rủi ro càng thấp và ngược lại. Các ngân hàng và tổ chức tài chính dựa vào xếp hạng này để xem xét phê duyệt khoản vay, mở thẻ tín dụng, đồng thời xác định hạn mức và lãi suất phù hợp.

    Xếp hạng tín dụng là cơ sở để xét duyệt khoản vay, thẻ tín dụng và hạn mức tín dụng.Xếp hạng tín dụng là cơ sở để xét duyệt khoản vay, thẻ tín dụng và hạn mức tín dụng.

    2. Phân biệt điểm tín dụng và xếp hạng tín dụng

    Để tránh nhầm lẫn khi tra cứu và đánh giá thông tin tín dụng, bạn cần hiểu rõ sự khác biệt giữa điểm tín dụng và xếp hạng tín dụng:

    Tiêu chí

    Điểm tín dụng

    Xếp hạng tín dụng

    Bản chất

    Một con số được tính toán dựa trên lịch sử tín dụng và hành vi trả nợ. Việc phân loại khách hàng vào các nhóm/hạng cụ thể dựa trên mức điểm đạt được.

    Dạng hiển thị

    Là các con số (Ví dụ: 322 điểm, 550 điểm, 680 điểm). Là các thứ hạng hoặc ký tự (Ví dụ: CIC hạng 1, hạng 2; hoặc AAA, AA, B đối với doanh nghiệp).

    Mối quan hệ

    Là cơ sở, dữ liệu đầu vào. Là kết quả phân loại, đầu ra để ra quyết định duyệt vay.

    Điểm tín dụng là cơ sở để xác định xếp hạng tín dụng của khách hàng.Điểm tín dụng là cơ sở để xác định xếp hạng tín dụng của khách hàng.

    3. Xếp hạng điểm tín dụng cá nhân

    Xếp hạng điểm tín dụng cá nhân giúp các tổ chức tài chính đánh giá mức độ uy tín và khả năng trả nợ của khách hàng trước khi đưa ra quyết định cấp tín dụng.

    3.1. Phân loại theo điểm tín dụng

    Dưới đây là các mức xếp hạng tín dụng cá nhân thường được phân loại dựa trên điểm tín dụng, qua đó phản ánh mức độ uy tín và rủi ro tín dụng của khách hàng:

    Điểm tín dụng

    Hạng mức CIC

    Mức độ rủi ro

    Đánh giá khả năng duyệt vay

    680 - 750

    CIC hạng 1 CIC hạng 2

    Rủi ro rất thấp

    Đủ điều kiện vay, trả nợ đúng hạn, phê duyệt hạn mức cao, lãi suất thấp.

    570 - 679

    CIC hạng 3 CIC hạng 4

    Rủi ro thấp

    Đủ điều kiện vay, trả nợ đúng hạn, được xét duyệt lãi suất ưu đãi thấp.

    431 - 569

    CIC hạng 5 CIC hạng 6

    Rủi ro trung bình

    Đủ điều kiện vay nhưng hồ sơ bị kiểm tra kỹ, lãi suất xét duyệt ở mức cao.

    322 - 430

    CIC hạng 7 CIC hạng 8

    Rủi ro cao

    Không đủ khả năng trả nợ

    150 - 321

    CIC hạng 9 CIC hạng 10

    Rủi ro rất cao

    Không đủ điều kiện vay vốn

    Điểm tín dụng càng cao, mức độ rủi ro càng thấp và khả năng duyệt vay càng tốt.Điểm tín dụng càng cao, mức độ rủi ro càng thấp và khả năng duyệt vay càng tốt.

    3.2. Phân loại theo nhóm nợ

    Theo Thông tư 31/2024/TT-NHNN, hệ thống ngân hàng thực hiện phân loại nợ thành 5 nhóm dựa trên thời gian quá hạn và tình trạng khoản vay:

    Nhóm nợ

    Bao gồm

    Nhóm 1 - Nợ đủ tiêu chuẩn

    • Khoản nợ trong hạn (có khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi).
    • Khoản nợ quá hạn dưới 10 ngày.

    Nhóm 2 - Nợ cần chú ý

    • Khoản nợ quá hạn từ 10 - 90 ngày.
    • Khoản nợ được điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần 1 và còn trong hạn.

    Nhóm 3 - Nợ dưới tiêu chuẩn

    • Khoản nợ quá hạn từ 91 - 180 ngày.
    • Khoản nợ gia hạn lần 1 và còn trong hạn.
    • Khoản nợ mà khách hàng được miễn hoặc giảm lãi.

    Nhóm 4 - Nợ nghi ngờ

    • Khoản nợ quá hạn từ 181 - 360 ngày.
    • Khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả lần 1 quá hạn đến 90 ngày.
    • Khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả lần 2 còn trong hạn.

    Nhóm 5 - Nợ có khả năng mất vốn

    • Khoản nợ quá hạn từ 361 ngày trở lên.
    • Khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả lần 1 quá hạn trên 90 ngày.
    • Khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả lần 2 quá hạn.
    • Khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả lần 3 trở lên.

    4. Xếp hạng điểm tín dụng doanh nghiệp

    Khác với cá nhân, xếp hạng doanh nghiệp dựa trên mô hình kết hợp giữa chỉ tiêu tài chính (báo cáo tài chính, doanh thu, lợi nhuận) và phi tài chính (ngành nghề kinh doanh, uy tín ban lãnh đạo). Kết quả được thể hiện bằng ký tự chữ cái, phản ánh mức độ rủi ro từ thấp đến cao.

    Bậc xếp hạng tín nhiệm dài hạn:

    Xếp hạng

    Ý nghĩa

    AAA

    Mức tín nhiệm cao nhất, thể hiện khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính cao nhất so với các tổ chức trong nước khác.

    AA+

    Mức tín nhiệm rất cao so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    AA

    Mức tín nhiệm rất cao so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    AA-

    Mức tín nhiệm rất cao so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    A+

    Mức tín nhiệm trên mức trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    A

    Mức tín nhiệm trên mức trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    A-

    Mức tín nhiệm trên mức trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    BBB+

    Mức tín nhiệm ở mức trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    BBB

    Mức tín nhiệm ở mức trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    BBB-

    Mức tín nhiệm ở mức trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    BB+

    Mức tín nhiệm dưới mức trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    BB

    Mức tín nhiệm dưới mức trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    BB-

    Mức tín nhiệm dưới mức trung bình so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    B+

    Mức tín nhiệm yếu, rủi ro cao so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    B

    Mức tín nhiệm yếu, rủi ro cao so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    B-

    Mức tín nhiệm yếu, rủi ro cao so với các tổ chức và giao dịch trong nước khác.

    CCC+

    Mức tín nhiệm rất yếu, có khả năng vỡ nợ hoặc sắp vỡ nợ, triển vọng phục hồi trung bình.

    CCC

    Mức tín nhiệm rất yếu, có khả năng vỡ nợ hoặc sắp vỡ nợ, triển vọng phục hồi trung bình.

    CCC-

    Mức tín nhiệm rất yếu, có khả năng vỡ nợ hoặc sắp vỡ nợ, triển vọng phục hồi trung bình.

    CC

    Mức tín nhiệm cực kỳ yếu, thường rơi vào tình trạng vỡ nợ, triển vọng phục hồi kém.

    C

    Mức tín nhiệm thấp nhất, thường đã vỡ nợ hoặc gần như mất khả năng thanh toán.

    Bậc xếp hạng tín nhiệm ngắn hạn:

    Xếp hạng

    Ý nghĩa

    A-1

    Khả năng thanh toán nghĩa vụ nợ ngắn hạn cao nhất so với các tổ chức trong nước khác.

    A-2

    Khả năng thanh toán nghĩa vụ nợ ngắn hạn trên mức trung bình so với các tổ chức trong nước khác.

    B-1

    Khả năng thanh toán nghĩa vụ nợ ngắn hạn ở mức trung bình so với các tổ chức trong nước khác.

    B-2

    Khả năng thanh toán nghĩa vụ nợ ngắn hạn ở mức yếu so với các tổ chức trong nước khác.

    C-1

    Khả năng thanh toán nghĩa vụ nợ ngắn hạn yếu nhất so với các tổ chức trong nước khác.

    D

    Mức vỡ nợ, doanh nghiệp đã không thể thực hiện thanh toán đúng hạn các nghĩa vụ khi đến hạn.

    Xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp phản ánh mức độ uy tín và khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính.Xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp phản ánh mức độ uy tín và khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính.

    5. Các yếu tố ảnh hưởng đến xếp hạng điểm CIC

    Xếp hạng điểm CIC được xác định dựa trên nhiều yếu tố trong lịch sử và hành vi tín dụng của khách hàng, phản ánh mức độ uy tín và rủi ro tài chính:

    • Lịch sử thanh toán: Là yếu tố có trọng số cao nhất trong đánh giá CIC, phản ánh trực tiếp mức độ tuân thủ nghĩa vụ trả nợ. Nếu thường xuyên trả chậm hoặc phát sinh nợ quá hạn sẽ làm giảm mạnh xếp hạng tín dụng.
    • Dư nợ tín dụng hiện tại: Dư nợ càng cao so với hạn mức tín dụng hoặc khả năng tài chính thì khả năng bị đánh giá rủi ro càng lớn, kéo giảm điểm CIC.
    • Tần suất mở tài khoản tín dụng mới: Mở nhiều khoản tín dụng trong thời gian ngắn có thể bị đánh giá là dấu hiệu gia tăng rủi ro tài chính.
    • Thời gian mở tài khoản tín dụng: Lịch sử tín dụng càng dài và ổn định sẽ giúp các tổ chức tín dụng có thêm cơ sở để đánh giá mức độ uy tín tài chính của khách hàng trong xếp hạng CIC.

    Lịch sử tín dụng và thói quen vay trả nợ ảnh hưởng trực tiếp đến điểm CIC.Lịch sử tín dụng và thói quen vay trả nợ ảnh hưởng trực tiếp đến điểm CIC.

    6. Hướng dẫn cách tra cứu xếp hạng điểm tín dụng

    Hiện nay, người dùng có thể dễ dàng tra cứu thông tin tín dụng cá nhân thông qua nhiều kênh khác nhau mà không cần thực hiện các thủ tục phức tạp.

    6.1. Kiểm tra trực tiếp trên trang website CIC

    Để tra cứu lịch sử tín dụng cá nhân qua website CIC, người dùng cần thực hiện các bước đăng ký và xác thực tài khoản trên hệ thống theo trình tự sau:

    • Bước 1: Truy cập trang web chính thức của CIC tại https://cic.gov.vn/.
    • Bước 2: Thực hiện đăng ký tài khoản bằng cách chọn mục đăng ký và điền đầy đủ thông tin theo hướng dẫn trên hệ thống.
    • Bước 3: Xác thực tài khoản bằng cách thiết lập mật khẩu và nhập mã OTP được gửi về số điện thoại đã đăng ký.
    • Bước 4: Hoàn tất bước xác minh thông tin theo yêu cầu của CIC thông qua hình thức đối chiếu và hỏi đáp với nhân viên hệ thống.
    • Bước 5: Chờ kết quả phê duyệt tài khoản và nhận thông báo qua SMS hoặc email khi đăng ký thành công.
    • Bước 6: Đăng nhập vào hệ thống CIC và kiểm tra thông tin tín dụng cá nhân tại mục thông tin tài khoản.

    Lưu ý: Hiện CIC đang tạm ngừng cung cấp dịch vụ đăng ký và khai thác thông tin trên website từ ngày 01/04/2026 để nâng cấp. Người dùng nên theo dõi thông báo mới nhất từ CIC để cập nhật tình trạng hoạt động của hệ thống.

    Tra cứu CIC online giúp theo dõi lịch sử tín dụng nhanh chóng và thuận tiện.Tra cứu CIC online giúp theo dõi lịch sử tín dụng nhanh chóng và thuận tiện.

    6.2. Kiểm tra trên ứng dụng CIC Credit Connect

    Để tra cứu lịch sử tín dụng cá nhân nhanh chóng trên điện thoại, người dùng có thể sử dụng ứng dụng CIC Credit Connect với các bước thực hiện sau:

    • Bước 1: Tải và cài đặt ứng dụng CIC Credit Connect trên thiết bị di động từ kho ứng dụng tương ứng.
    • Bước 2: Thực hiện đăng ký tài khoản theo hướng dẫn hiển thị trên ứng dụng.
    • Bước 3: Tiến hành xác thực tài khoản để hoàn tất quá trình đăng ký sử dụng.
    • Bước 4: Đăng nhập vào ứng dụng và tra cứu thông tin tín dụng cá nhân tương tự như trên website https://cic.gov.vn/.

    Ứng dụng CIC Credit Connect hỗ trợ tra cứu thông tin tín dụng ngay trên điện thoại.Ứng dụng CIC Credit Connect hỗ trợ tra cứu thông tin tín dụng ngay trên điện thoại.

    6.3. Kiểm tra tại quầy giao dịch ngân hàng

    Trong trường hợp cần hỗ trợ trực tiếp, bạn có thể đến ngân hàng hoặc công ty tài chính để được tra cứu thông tin CIC với trình tự sau:

    • Bước 1: Mang theo CCCD/Thẻ căn cước/Hộ chiếu còn hiệu lực đến quầy giao dịch của ngân hàng hoặc công ty tài chính.
    • Bước 2: Yêu cầu hỗ trợ tra cứu thông tin tín dụng CIC tại quầy giao dịch. Nhân viên sẽ tiếp nhận yêu cầu, đối chiếu giấy tờ và xác thực danh tính trước khi truy cập hệ thống CIC.
    • Bước 3: Sau khi xác thực thành công, hệ thống sẽ được truy xuất để tổng hợp thông tin tín dụng, bao gồm điểm tín dụng, lịch sử thanh toán, dư nợ hiện tại và tình trạng nợ xấu (nếu có).

    Lưu ý: Tùy từng ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, có thể phát sinh phí hỗ trợ tra cứu. Ngoài ra, một số đơn vị chỉ hỗ trợ tra cứu cho khách hàng đang giao dịch hoặc đã từng có quan hệ tín dụng tại hệ thống.

    Tra cứu CIC tại quầy phù hợp với người cần hỗ trợ trực tiếp từ nhân viên.Tra cứu CIC tại quầy phù hợp với người cần hỗ trợ trực tiếp từ nhân viên.

    7. 5 cách cải thiện và tăng xếp hạng điểm tín dụng

    Dưới đây là một số cách đơn giản nhưng hiệu quả giúp cải thiện điểm CIC, nâng cao mức độ uy tín tài chính và gia tăng cơ hội được xét duyệt các sản phẩm tín dụng trong tương lai:

    • Luôn thanh toán đầy đủ và đúng hạn toàn bộ khoản vay và dư nợ thẻ tín dụng, tránh để phát sinh nợ quá hạn vì chỉ một lần trễ hạn cũng có thể làm giảm điểm CIC đáng kể.
    • Giữ tỷ lệ sử dụng tín dụng thấp, dưới 30% - 50% hạn mức tín dụng được cấp để thể hiện khả năng kiểm soát chi tiêu và giảm áp lực nợ.
    • Không mở quá nhiều thẻ tín dụng cùng lúc, chỉ nên mở thêm thẻ hoặc khoản vay khi thực sự cần thiết, tránh mở dồn dập trong thời gian ngắn (trong vòng 3 - 6 tháng) vì có thể bị đánh giá là rủi ro tài chính.
    • Ưu tiên tất toán các khoản nợ đang tồn tại, đặc biệt là nợ quá hạn hoặc nợ lãi cao, đồng thời hạn chế vay mới khi chưa kiểm soát tốt nghĩa vụ hiện tại.
    • Thường xuyên kiểm tra báo cáo tín dụng ít nhất 3 - 6 tháng/lần để theo dõi sự thay đổi điểm tín dụng, phát hiện sai sót dữ liệu (nếu có) và điều chỉnh hành vi tài chính kịp thời.

    Thanh toán đúng hạn và quản lý tín dụng hợp lý giúp cải thiện điểm CIC hiệu quả.Thanh toán đúng hạn và quản lý tín dụng hợp lý giúp cải thiện điểm CIC hiệu quả.

    8. Xây dựng lịch sử tín dụng lành mạnh với hệ sinh thái thẻ VIB - Quản lý tài chính siêu linh hoạt

    Xây dựng lịch sử tín dụng tốt không chỉ đến từ việc vay và trả nợ đúng hạn, mà còn nằm ở cách bạn quản lý dòng tiền hằng ngày. Với công cụ quản lý tài chính siêu linh hoạt MyVIB, người dùng có thể theo dõi chi tiêu theo thời gian thực, kiểm soát dòng tiền hiệu quả và xây dựng kế hoạch tài chính rõ ràng hơn:

    • Theo dõi giao dịch chi tiêu: Cập nhật đầy đủ lịch sử giao dịch, số dư tài khoản và hóa đơn thanh toán, giúp người dùng nắm rõ dòng tiền và tránh chi tiêu vượt kế hoạch.
    • Lập kế hoạch tiết kiệm mục tiêu: Cho phép thiết lập mục tiêu tài chính như mua sắm, du lịch hoặc tài sản cá nhân và theo dõi tiến độ thực hiện theo từng giai đoạn.
    • Tăng giá trị tài chính nhờ tiết kiệm online: Gửi tiết kiệm trực tuyến trên MyVIB giúp tạo thêm thu nhập thụ động từ lãi suất, đồng thời hỗ trợ quản lý dòng tiền an toàn hơn so với các hình thức rủi ro cao

    Để hỗ trợ khách hàng xây dựng lịch sử tín dụng tốt hơn, VIB mang đến các dòng thẻ tín dụng linh hoạt, phù hợp nhiều nhu cầu chi tiêu và giúp tối ưu khả năng quản lý tài chính cá nhân:

    • Max Card:
      • 4 gói hội viên linh hoạt, dễ dàng thay đổi theo nhu cầu sử dụng.
      • Hoàn tiền lên đến 18 triệu đồng mỗi năm với mức hoàn tối đa 10% ở nhiều danh mục chi tiêu. Linh hoạt chọn 1 trong 5 danh mục gồm Mua sắm, Du lịch, Ẩm thực, Giải trí, Giao dịch trực tuyến.
      • 0đ phí thường niên với số lượng phí ít nhất thị trường.
    • VIB Family Link:
      • Hoàn tiền lên đến 10% cho các danh mục Giáo dục, Y tế và Bảo hiểm.
      • Giảm 50% phí thường niên trọn đời khi liên kết thẻ.
      • Hạn mức tín dụng lên đến 600 triệu đồng cùng bảo hiểm giáo dục và tai nạn đi kèm.
    • VIB Ivy Card:
      • 1% tích điểm hoàn tiền cho mọi giao dịch chi tiêu.
      • Hạn mức tín dụng lên đến 50 triệu đồng.
      • Miễn phí thường niên trọn đời, tối ưu chi phí sử dụng.

    Tại VIB, khách hàng dễ dàng mở thẻ qua nhiều hình thức khác nhau, phù hợp với nhu cầu từng khách hàng.

    Đối với thẻ VIB Family Link:

    Đối với thẻ VIB Ivy Card:

    Đối với thẻ Max Card:

    • Khách hàng mới chưa có thẻ tín dụng VIB có thể mở thẻ Max Card nhanh chóng, an toàn ngay trên ứng dụng Max tại đây.
    • Với khách hàng hiện hữu đã có thẻ tín dụng VIB, khách hàng có thể đăng ký Max Card qua form được gửi từ email, gọi hotline 1900 2200 hoặc liên hệ chi nhánh VIB gần nhất để được hỗ trợ.

    Ứng dụng MyVIB giúp người dùng kiểm soát dòng tiền và lập kế hoạch tài chính hiệu quả.Ứng dụng MyVIB giúp người dùng kiểm soát dòng tiền và lập kế hoạch tài chính hiệu quả.

    9. Những câu hỏi thường gặp khi tra cứu xếp hạng CIC

    Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về xếp hạng điểm tín dụng CIC và cách tra cứu thông tin tín dụng cá nhân.

    9.1. Điểm tín dụng hạng 4 có vay được không?

    Có, bạn vẫn có thể vay được, nhưng sẽ gặp nhiều khó khăn, hạn chế về hạn mức và bị áp dụng mức lãi suất cao hơn thông thường. Điểm tín dụng hạng 4 thường thuộc nhóm rủi ro trung bình đến rủi ro cao trên hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia).

    9.2. CIC xấu bao lâu thì được xóa?

    Lịch sử nợ xấu trên CIC sẽ tự động được xóa sau 5 năm kể từ ngày bạn thanh toán xong (tất toán) toàn bộ tiền gốc, lãi và phí phát sinh.

    9.3. Nợ nhóm mấy thì không vay được?

    Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, nợ được chia thành 5 nhóm dựa trên thời gian quá hạn thanh toán. Bạn gần như không thể vay tại các ngân hàng lớn nếu thuộc nợ xấu nhóm 3, 4 và 5 (quá hạn từ 91 ngày trở lên).

    9.4. Kiểm tra CIC có ảnh hưởng đến điểm tín dụng không?

    Tự kiểm tra CIC cá nhân không làm ảnh hưởng đến điểm tín dụng hay khả năng vay vốn của bạn. Đây là hành động giúp bạn chủ động quản lý tài chính và phát hiện sớm các thông tin sai lệch hoặc nợ xấu.

    9.5. Bao lâu CIC cập nhật dữ liệu mới?

    Thông tin tín dụng trên CIC được cập nhật định kỳ hàng tháng từ các ngân hàng và tổ chức tín dụng. Sau khi khách hàng hoàn tất thanh toán khoản vay, dữ liệu thường được ghi nhận trên hệ thống trong khoảng 1 - 2 tháng tiếp theo.

    Xếp hạng điểm tín dụng là thước đo quan trọng phản ánh mức độ uy tín tài chính của mỗi cá nhân. Việc chủ động tra cứu CIC, thanh toán đúng hạn và sử dụng tín dụng hợp lý sẽ giúp cải thiện điểm tín dụng, từ đó gia tăng cơ hội tiếp cận các sản phẩm tài chính với điều kiện thuận lợi hơn.

     
    Lưu ý

    Bài viết chỉ mang tính tham khảo vì nội dung có tính thời điểm. Để cập nhật chính sách sản phẩm mới nhất của VIB, vui lòng truy cập các trang sản phẩm từ trang chủ website vib.com.vn hoặc liên hệ 1900 2200 (phí 1.000 đ/phút)

    qr-code

    card-slide
    Z7_IQGAHH8019VT3064ALUCHS0A80

    Tải MyVIB

    Quét mã QR để tải ứng dụng
    Tải app ngay Tải app ngay
    Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F1SN2
    Z7_514612K01PUUA061MUVCB82UD5
    Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F12G7