Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F1SF4
1800 8180 Đăng nhập
Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F1SF3
Trở về

Các loại thẻ thanh toán phổ biến và cách lựa chọn phù hợp nhất

27-08-2026 |

Trong thời đại số, thẻ thanh toán ngày càng trở nên phổ biến nhờ sự tiện lợi, nhanh chóng và an toàn. Tuy nhiên, với đa dạng chủng loại và tính năng khác nhau, nhiều người vẫn gặp khó khăn khi lựa chọn loại thẻ phù hợp. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về các loại thẻ thanh toán phổ biến hiện nay và cách chọn thẻ phù hợp với nhu cầu chi tiêu của mình.

Nội dung chính

    Bảng tổng hợp các loại thẻ thanh toán phân loại theo từng hình thức:

    Cách phân loại

    Loại thẻ

    Theo chức năng thẻ

    • Thẻ ATM/thẻ ghi nợ/thẻ thanh toán (Debit Card)
    • Thẻ tín dụng (Credit Card)

    Theo phạm vi sử dụng thẻ

    • Thẻ nội địa
    • Thẻ quốc tế

    Theo tổ chức phát hành

    • NAPAS
    • Visa
    • Mastercard
    • JCB

    * Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của VIB.

    1. Phân loại các loại thẻ thanh toán theo chức năng thẻ

    Thẻ thanh toán hiện nay được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch tài chính nhờ tính tiện lợi và an toàn. Dựa vào chức năng sử dụng, thẻ thanh toán có 2 loại phổ biến là thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng.

    1.1. Thẻ ghi nợ (Debit Card)

    Thẻ ghi nợ là loại thẻ cho phép chủ thẻ chi tiêu trong phạm vi số dư sẵn có trên tài khoản thanh toán của khách hàng mở tại ngân hàng. Thẻ ghi nợ có một số chức năng chính:

    • Giao dịch thanh toán: Dùng để thanh toán tại cửa hàng (POS) hoặc mua sắm trực tuyến trên các website, ứng dụng thương mại điện tử.
    • Rút/chuyển tiền: Rút tiền tại ATM và chuyển khoản nội bộ hoặc liên ngân hàng qua ứng dụng ngân hàng số.
    • Truy vấn số dư - in sao kê: Tra cứu số dư và xem lịch sử giao dịch tại ATM hoặc ứng dụng ngân hàng.

    Ưu điểm:

    • An toàn và bảo mật cao: Sử dụng thẻ chip EMV, hạn chế rủi ro so với mang tiền mặt.
    • Thanh toán 24/7: Có thể thực hiện giao dịch 24/7.
    • Chi phí sử dụng thấp: Phí thường niên rẻ hơn thẻ tín dụng (chỉ từ 50.000 - 100.000 VND), phí rút tiền cùng hệ thống thấp hoặc hoàn toàn miễn phí.
    • Nhỏ gọn, dễ dàng mang theo: Thẻ có thiết kế nhỏ gọn, dễ cất giữ trong ví, an toàn hơn so với việc mang nhiều tiền mặt.
    • Dễ dàng quản lý tài chính: Chỉ có thể chi tiêu trong phạm vi số tiền có trong tài khoản, giúp tránh chi tiêu quá đà và phát sinh nợ nần.

    Nhược điểm:

    • Không thể chi tiêu vượt quá số dư: Giao dịch sẽ bị từ chối nếu số tiền trong tài khoản thấp hơn giá trị thanh toán.
    • Phải nạp tiền trước mới được sử dụng: Luôn phải duy trì số dư trong tài khoản để giao dịch không bị gián đoạn.

    Thẻ ghi nợ phù hợp với người muốn quản lý tài chính chặt chẽ, chi tiêu trong phạm vi số dư sẵn có để tránh nợ nần, đặc biệt là sinh viên, người mới đi làm, hoặc người ưa thích thanh toán không tiền mặt.

    Thẻ ghi nợ cho phép chi tiêu trong phạm vi số dư sẵn có trên tài khoản thanh toán của khách hàng.Thẻ ghi nợ cho phép chi tiêu trong phạm vi số dư sẵn có trên tài khoản thanh toán của khách hàng.

    Nếu thường xuyên mua sắm trực tuyến, bạn có thể tham khảo thẻ Smart Card – Thẻ thanh toán “chân ái” dành cho tín đồ mua sắm trực tuyến với tỷ lệ hoàn cao nhất thị trường đến 5%. Một số ưu đãi nổi bật bao gồm:

    • Hoàn tiền 5% cho mọi giao dịch trực tuyến mà không yêu cầu mức chi tiêu tối thiểu.
    • Công nghệ thanh toán hiện đại, an toàn với nhiều hình thức: quét mã QR, thanh toán không chạm Apple Pay, Samsung Pay,…hay liên kết với các nền tảng, cổng mua sắm online.
    • Bảo mật vượt trội với công nghệ thẻ chip EMV và xác thực đa lớp, an tâm tuyệt đối khi giao dịch.
    • Quản lý chi tiêu thông minh ngay trên ứng dụng, kiểm soát dòng tiền dễ dàng, đơn giản như cái chạm tay.
    • Với thẻ thanh toán toàn cầu Smart Card, mỗi giao dịch không chỉ là thanh toán, mà còn là cơ hội nhận hoàn tiền tối đa.

    Ngoài hình thức mở thẻ trực tiếp tại quầy giao dịch, khách hàng có thể dễ dàng mở thẻ Visa Debit VIB nhanh chóng qua hai kênh trực tuyến:

    Khách hàng có thể dễ dàng mở thẻ Visa Debit VIB nhanh chóng qua Website và App Max.Khách hàng có thể dễ dàng mở thẻ Visa Debit VIB nhanh chóng qua Website và App Max.

    1.2. Thẻ tín dụng (Credit Card)

    Thẻ tín dụng là loại thẻ cho phép chủ thẻ chi tiêu trước trong hạn mức được ngân hàng cấp và thanh toán lại cho ngân hàng sau một khoảng thời gian quy định. Thẻ tín dụng có một số chức năng chính:

    • Giao dịch thanh toán: Dùng thẻ thanh toán trực tiếp qua máy POS tại nhà hàng, siêu thị, trung tâm mua sắm hoặc giao dịch trực tuyến trên ứng dụng và ví điện tử.
    • Rút tiền mặt: Chủ thẻ có thể sử dụng thẻ tín dụng để rút tiền mặt ngay tại các cây ATM.
    • Trả góp: cho phép chia nhỏ các khoản chi tiêu lớn thành nhiều kỳ hạn thanh toán với lãi suất 0% hoặc ưu đãi, giúp bạn chủ động quản lý dòng tiền cá nhân hiệu quả hơn.

    Lưu ý: Thẻ tín dụng không có chức năng chuyển khoản.

    Ưu điểm:

    • Chi tiêu linh hoạt: Giải quyết các nhu cầu tài chính cấp bách ngay cả khi bạn chưa có sẵn tiền mặt trong tay, được miễn lãi tối đa 45 - 55 ngày nếu thanh toán đúng hạn.
    • Vay với lãi suất thấp hơn: So với các hình thức vay tiêu dùng nhanh, lãi suất thẻ tín dụng có thể thấp hơn nếu thanh toán đúng hạn, nhưng sẽ phát sinh lãi cao nếu trả chậm.
    • Xây dựng lịch sử tín dụng: Sử dụng thẻ một cách có trách nhiệm giúp xây dựng điểm tín dụng tốt trên hệ thống CIC, là cơ sở để được duyệt các khoản vay lớn (mua nhà, mua xe) dễ dàng hơn.
    • Nhiều ưu đãi hấp dẫn: Thường xuyên có các chương trình tích điểm đổi quà, hoàn tiền, giảm giá sâu khi mua sắm, du lịch hoặc đặt phòng khách sạn.

    Nhược điểm:

    • Phí và lãi suất cao: Mức phí thường niên thường cao hơn thẻ ghi nợ, đồng thời các giao dịch rút tiền mặt tại ATM sẽ phát sinh phí dịch vụ (khoảng 4%) và lãi suất ngay tại thời điểm rút (từ 2 - 3%/tháng).
    • Rủi ro về nợ xấu: Việc không hoàn thành dư nợ đúng hạn sẽ phát sinh lãi suất quá hạn và làm giảm điểm tín dụng, gây khó khăn cho các dự định vay vốn trong tương lai.
    • Dễ mất kiểm soát chi tiêu: Việc thanh toán linh hoạt bằng thẻ tín dụng có thể khiến người dùng chi tiêu nhiều hơn, do đó cần quản lý tài chính hợp lý để thanh toán đúng hạn.

    Thẻ tín dụng phù hợp với người có thu nhập ổn định, đủ khả năng chi trả tín dụng và muốn tận dụng nguồn tiền để đầu tư sinh lời. Tuy nhiên, lưu ý rằng theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN (và cập nhật tại Thông tư 45/2025/TT-NHNN), thẻ tín dụng không được phép chuyển khoản hoặc chuyển tiền vào tài khoản thanh toán, ví điện tử.

    Thẻ tín dụng là loại thẻ cho phép chi tiêu trước trong hạn mức được ngân hàng cấp.Thẻ tín dụng là loại thẻ cho phép chi tiêu trước trong hạn mức được ngân hàng cấp.

    2. Phân loại các loại thẻ thanh toán theo phạm vi sử dụng

    Theo phạm vi sử dụng, thẻ thanh toán được phân làm 2 loại: thẻ nội địa và thẻ quốc tế.

    2.1. Thẻ nội địa

    Thẻ nội địa (thường được gọi là thẻ Napas) là loại thẻ do các ngân hàng tại Việt Nam phát hành, cho phép người dùng thực hiện giao dịch tại ATM trong nước và điểm chấp nhận thẻ ở một số quốc gia như Hàn Quốc, Nga, Lào, Thái Lan và Malaysia. Thẻ nội địa có một số đặc điểm nổi bật sau:

    • Phạm vi sử dụng: Thẻ nội địa chỉ được sử dụng để thanh toán và rút tiền mặt tại những nơi có logo Napas.
    • Nhận diện: Trên thẻ có in chữ “NAPAS” (National Payment Services) , thường là thẻ ghi nợ, số tiền chi tiêu được trừ trực tiếp vào số dư tiền mặt bạn đang có tại ngân hàng.

    Ưu điểm:

    • Chi phí tối ưu: Phí phát hành và phí thường niên thường rẻ hơn so với thẻ quốc tế (Visa, Mastercard).
    • Thủ tục đơn giản: Chỉ cần có CCCD/Thẻ căn cước hoặc hộ chiếu còn hiệu lực, bạn có thể mở thẻ ngay lập tức mà không cần chứng minh thu nhập hay các điều kiện tài chính phức tạp.
    • Mạng lưới phủ rộng trong nước: Được chấp nhận tại hầu hết các cây ATM và máy POS trong hệ thống Napas tại Việt Nam, đảm bảo tính tiện lợi tối đa khi chi tiêu nội địa.
    • Dễ dàng quản lý chi tiêu: Gắn liền với tài khoản thanh toán giúp bạn dễ dàng theo dõi số dư và quản lý biến động số dư qua SMS Banking hoặc Mobile Banking.

    Nhược điểm:

    • Giới hạn phạm vi sử dụng: Thẻ chủ yếu dùng trong lãnh thổ Việt Nam, khả năng chấp nhận tại nước ngoài còn hạn chế.
    • Hạn chế mua sắm toàn cầu: Không thể dùng để thanh toán trên các nền tảng quốc tế lớn như Netflix, Spotify, Amazon hay chạy quảng cáo Facebook/Google.
    • Không có mã CVV/CVC: Do không có dãy 3 số bảo mật ở mặt sau, thẻ nội địa không hỗ trợ thanh toán “chạm” online nhanh như thẻ quốc tế mà thường phải qua nhiều bước xác thực (OTP, số thẻ, tên chủ thẻ).

    Thẻ phù hợp với người chỉ có nhu cầu giao dịch trong nước, nhận lương qua tài khoản ngân hàng, rút tiền mặt tại ATM và thanh toán hóa đơn cơ bản (điện, nước, siêu thị) tại Việt Nam.

    Thẻ nội địa chỉ được sử dụng để thanh toán và rút tiền mặt tại những nơi có logo Napas.Thẻ nội địa chỉ được sử dụng để thanh toán và rút tiền mặt tại những nơi có logo Napas.

    2.2. Thẻ quốc tế

    Thẻ quốc tế là loại thẻ do ngân hàng trong nước liên kết với các tổ chức tài chính quốc tế phát hành (như Visa, Mastercard, JCB,...), cho phép người dùng thực hiện giao dịch thanh toán và rút tiền mặt trên toàn thế giới. Thẻ quốc tế có một số đặc điểm nổi bật sau:

    • Phạm vi sử dụng: Thẻ quốc tế có thể sử dụng được ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.
    • Cấu tạo thẻ: Mặt sau thẻ có mã bảo mật CVV/CVC (3 chữ số) dùng để xác thực các giao dịch trực tuyến mà không cần nhập mã PIN.
    • Loại thẻ: Cung cấp cả thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng và thẻ trả trước, đáp ứng linh hoạt nhu cầu tài chính từ chi tiêu có sẵn đến vay tiêu dùng.

    Ưu điểm:

    • Thanh toán toàn cầu: Thanh toán dễ dàng tại Việt Nam và hàng triệu điểm chấp nhận thẻ trên toàn thế giới, thuận tiện cho nhu cầu du lịch, công tác và mua sắm quốc tế.
    • Hạn mức và ưu đãi lớn: Thẻ tín dụng quốc tế thường có hạn mức cao và đi kèm nhiều đặc quyền như hoàn tiền (Cashback), tích lũy dặm bay, bảo hiểm du lịch, hoặc giảm giá tại các đối tác khách sạn, nhà hàng cao cấp.
    • Mua sắm trực tuyến không giới hạn: Dễ dàng thanh toán trên các trang thương mại điện tử quốc tế (Amazon, eBay, Netflix...) và liên kết với các ví điện tử như Apple Pay, Google Pay.
    • Tính linh hoạt cao: Không cần phải đổi ngoại tệ mặt khi đi du lịch nước ngoài, hệ thống sẽ tự động quy đổi theo tỷ giá của ngân hàng.

    Nhược điểm:

    • Các loại phí đi kèm cao hơn: So với thẻ nội địa, thẻ quốc tế thường có phí thường niên cao hơn và phát sinh thêm phí chuyển đổi ngoại tệ (khoảng 2 - 4%) khi giao dịch quốc tế.
    • Rủi ro bảo mật cao hơn: Thẻ quốc tế cho phép thanh toán online chỉ với thông tin cơ bản (số thẻ, ngày hết hạn, CVV), vì vậy người dùng nên bảo mật thông tin cẩn thận để tránh phát sinh giao dịch ngoài ý muốn.
    • Rủi ro từ việc chi tiêu quá tay: Tính năng “tiêu trước trả sau” cùng nhiều ưu đãi dễ khiến người dùng chi tiêu quá mức và phát sinh lãi nếu không thanh toán đúng hạn.

    Thẻ phù hợp với người thường xuyên mua sắm online trên các sàn thương mại điện tử quốc tế, người hay đi du lịch, du học sinh hoặc các doanh nhân làm việc với đối tác nước ngoài.

    Thẻ thanh toán quốc tế cho phép giao dịch thanh toán và rút tiền mặt trên toàn thế giới.Thẻ thanh toán quốc tế cho phép giao dịch thanh toán và rút tiền mặt trên toàn thế giới.

    3. Phân loại các loại thẻ thanh toán theo tổ chức phát hành

    Tại Việt Nam, các ngân hàng thường liên kết với các mạng lưới thanh toán trong nước và quốc tế để phát hành thẻ tín dụng, phổ biến như Napas, Visa, Mastercard và JCB. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các loại thẻ, giúp bạn lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng cá nhân.

    Tiêu chí

    Thẻ NAPAS

    Thẻ Visa

    Thẻ Mastercard

    Thẻ JCB

    Thông tin thẻ

    Thẻ của Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam.

    Thẻ của công ty dịch vụ tài chính quốc gia Hoa Kỳ - Visa Inc.

    Thẻ của công ty dịch vụ tài chính quốc gia Hoa Kỳ - Mastercard Worldwide.

    Thẻ của tổ chức thanh toán quốc tế duy nhất từ Nhật Bản.

    Chức năng

    Nội địa (rút tiền, chuyển khoản).

    Quốc tế (thanh toán online, rút tiền).

    Quốc tế (thanh toán online, rút tiền).

    Quốc tế (thanh toán online, rút tiền).

    Phạm vi sử dụng

    Trong nước & vài nước liên kết.

    Toàn cầu.

    Toàn cầu.

    Toàn cầu (mạnh tại châu Á).

    Mạng lưới chấp nhận thanh toán

    Mọi ATM/POS tại Việt Nam.

    200 quốc gia và vùng lãnh thổ.

    210 quốc gia và vùng lãnh thổ.

    190 quốc gia và vùng lãnh thổ, tập trung châu Á.

    Công nghệ bảo mật

    Chip VCCS.

    Chip EMV + Visa Secure.

    Chip EMV + Identity Check.

    Chip EMV + J/Secure.

    Phù hợp với

    Chi tiêu, rút tiền trong nước.

    Du lịch, mua sắm quốc tế.

    Công tác, du lịch toàn cầu.

    Ưa chuộng văn hóa/du lịch Nhật.

    Phân loại các loại thẻ thanh toán theo tổ chức phát hành.Phân loại các loại thẻ thanh toán theo tổ chức phát hành.

    4. Phân loại cách loại thẻ thanh toán theo hình thức thẻ

    Tùy vào nhu cầu sử dụng thực tế, bạn có thể lựa chọn thẻ vật lý hoặc thẻ phi vật lý tích hợp ngay trên điện thoại để tối ưu sự tiện lợi.

    4.1. Thẻ vật lý

    Thẻ vật lý là loại thẻ được làm bằng chất liệu nhựa cứng (nhựa PVC), có kích thước tiêu chuẩn, chứa dải từ hoặc chip EMV để lưu trữ dữ liệu của chủ thẻ. Thẻ vật lý có một số đặc điểm nổi bật sau:

    • Thông tin hiển thị: Mặt thẻ in đầy đủ số thẻ, ngày hết hạn, tên chủ thẻ và mã bảo mật CVV/CVC ở mặt sau.
    • Phương thức sử dụng: Dùng để quẹt hoặc chèn vào khe đọc thẻ của máy ATM và máy POS tại các cửa hàng.

    Ưu điểm:

    • Dễ sử dụng: Phù hợp với thói quen sử dụng của đa số người dùng từ trước đến nay, dễ dàng kiểm soát trong ví cá nhân.
    • Đa năng: Rút tiền được tại tất cả các cây ATM và quẹt thẻ trực tiếp tại các máy POS (kể cả những nơi chưa có công nghệ chạm điện thoại).

    Thẻ phù hợp với người có nhu cầu rút tiền mặt thường xuyên, thanh toán trực tiếp tại cửa hàng, siêu thị chưa nâng cấp công nghệ thanh toán số.

    Thẻ vật lý được làm bằng chất liệu nhựa, có gắn chip điện tử để lưu giữ dữ liệu thẻ.Thẻ vật lý được làm bằng chất liệu nhựa, có gắn chip điện tử để lưu giữ dữ liệu thẻ.

    4.2. Thẻ phi vật lý

    Thẻ phi vật lý là loại thẻ không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình mà được định danh trên ứng dụng ngân hàng số, có đầy đủ thông tin như một chiếc thẻ nhựa thông thường. Thẻ phi vật lý có một số đặc điểm nổi bật sau:

    • Số hóa hoàn toàn: Thẻ được phát hành và quản lý hoàn toàn trên ứng dụng Mobile Banking.
    • Kích hoạt tức thì: Người dùng có thể sở hữu và sử dụng ngay sau vài phút đăng ký trực tuyến mà không cần chờ đợi vận chuyển thẻ tận nhà.
    • Tương thích đa nền tảng: Dễ dàng liên kết với các ví điện tử như Apple Pay, Google Pay hoặc Samsung Pay để thanh toán bằng điện thoại.

    Ưu điểm:

    • Bảo mật vượt trội: Tránh rủi ro bị mất cắp thẻ, rơi ví hoặc bị kẻ gian sao chép thông tin từ dải từ của thẻ nhựa.
    • Tiết kiệm chi phí: Thường được miễn phí phát hành và phí duy trì, không lo mất phí làm lại thẻ khi thất lạc.
    • Tiện lợi tối đa: Thanh toán online nhanh chóng, không chạm tại các cửa hàng chỉ bằng một chiếc điện thoại thông minh.

    Thẻ phù hợp với người thường xuyên mua sắm online, sử dụng ví điện tử, ít nhu cầu rút tiền mặt và yêu thích sự tiện lợi của ngân hàng số.

    Thanh toán online nhanh chóng tại các cửa hàng chỉ bằng một chiếc điện thoại thông minh.Thanh toán online nhanh chóng tại các cửa hàng chỉ bằng một chiếc điện thoại thông minh.

    5. 5 lưu ý khi sử dụng thẻ thanh toán an toàn

    Để bảo vệ tài chính cá nhân và hạn chế rủi ro bị kẻ gian đánh cắp thông tin, người dùng cần tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng khi sử dụng thẻ thanh toán:

    • Tuyệt đối không cung cấp mã PIN, CVV/CVC, OTP hoặc mật khẩu Internet Banking cho bất kỳ ai, kể cả nhân viên ngân hàng.
    • Theo dõi biến động số dư và lịch sử thanh toán thường xuyên trên ứng dụng ngân hàng để kịp thời phát hiện giao dịch bất thường.
    • Chủ động khóa thẻ trên app hoặc liên hệ tổng đài ngân hàng nếu phát hiện giao dịch lạ, mất thẻ hoặc rò rỉ thông tin.
    • Đọc kỹ các quy định về biểu phí phát hành, phí thường niên, phí rút tiền và đặc biệt là phí chuyển đổi ngoại tệ đối với thẻ quốc tế để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
    • Kích hoạt thông báo biến động số dư để kiểm soát chi tiêu theo thời gian thực và nâng cao tính bảo mật.

    Kích hoạt SMS Banking/eBanking để nhận thông báo biến động số dư tức thì và kiểm soát chi tiêu.Kích hoạt SMS Banking/eBanking để nhận thông báo biến động số dư tức thì và kiểm soát chi tiêu.

    Trong kỷ nguyên số, thẻ thanh toán không chỉ là công cụ giao dịch mà còn là trợ lý đắc lực giúp bạn quản lý tài chính thông minh và an toàn. Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại thẻ thanh toán, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu tài chính cá nhân.

    Hãy khám phá các dòng thẻ thanh toán tại VIB để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn và bắt đầu hành trình chi tiêu thông minh từ hôm nay.

     
    Lưu ý

    Bài viết chỉ mang tính tham khảo vì nội dung có tính thời điểm. Để cập nhật chính sách sản phẩm mới nhất của VIB, vui lòng truy cập các trang sản phẩm từ trang chủ website vib.com.vn hoặc liên hệ 1900 2200 (phí 1.000 đ/phút)

    qr-code

    card-slide
    Z7_IQGAHH8019VT3064ALUCHS0A80

    Tải MyVIB

    Quét mã QR để tải ứng dụng
    Tải app ngay Tải app ngay
    Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F1SN2
    Z7_514612K01PUUA061MUVCB82UD5
    Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F12G7