Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F1SF4
1800 8180 Đăng nhập
Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F1SF3
Trở về

Mã CVV/CVC/CSC là gì? Cách bảo mật mã CVV/CVC

14-06-2024 | lượt xem

Mã CVV, CVC hay CSC là những mã số quen thuộc nhưng không phải ai cũng hiểu rõ vai trò và tầm quan trọng của chúng trong giao dịch thẻ. Hãy cùng VIB tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa “CVV/CVC là gì” và cách bảo mật mã trên thẻ tín dụng qua bài viết dưới đây.

Nội dung chính

    Mã CVV/CVC/CSC là mã bảo mật thẻ tín dụng gồm 3 ký tự, được dùng để xác thực xác thực giao dịch, đặc biệt là khi thanh toán trực tuyến, giúp giảm rủi ro gian lận trong các giao dịch không cần quẹt thẻ. 

    Trong đó:

    • CVV (Card Verification Value) thường áp dụng cho thẻ Visa
    • CVC (Card Verification Code) thường dùng cho thẻ Mastercard
    • CSC (Card Security Code) thường dùng cho thẻ JCB
    • CID (Card Identification Number) thường dùng cho thẻ American Express (Amex)

    Lưu ý: CVV, CVC, CSC và CID đều là tên gọi khác của mã xác thực thẻ; dù khác thuật ngữ, nhưng chức năng bảo mật là tương đương.

    Mục đích chính của mã CVV/CVC là xác nhận người thanh toán đang trực tiếp sở hữu thẻ, từ đó tăng độ an toàn cho giao dịch online.

    * Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của VIB.

    1. Mã số CVV/CVC/CSC là gì?

    CVV (Card Verification Value – Giá trị xác minh thẻ) là mã xác thực được in trên thẻ Visa, áp dụng cho cả thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ. Mã này thường gồm 3 chữ số và nằm ở mặt sau của thẻ. Khi giao dịch trực tuyến, hệ thống sẽ yêu cầu nhập mã CVV để xác nhận người thanh toán đang trực tiếp sở hữu thẻ. Lớp bảo mật này giúp giảm thiểu rủi ro gian lận trong các giao dịch online.

    Khi người dùng thực hiện giao dịch online, hệ thống sẽ yêu cầu nhập mã CVV để xác nhận người thanh toán đang trực tiếp sở hữu thẻ.Khi người dùng thực hiện giao dịch online, hệ thống sẽ yêu cầu nhập mã CVV để xác nhận người thanh toán đang trực tiếp sở hữu thẻ.

    CVC (Card Verification Code – Mã xác minh thẻ) là mã bảo mật được sử dụng chủ yếu đối với thẻ Mastercard. Về chức năng, CVC tương đương với mã CVV và được dùng để xác thực giao dịch của chủ thẻ khi thanh toán trực tuyến. Thông qua mã CVC, ngân hàng có thể kiểm tra tính hợp lệ của giao dịch, từ đó nâng cao mức độ an toàn.

    Lưu ý: CSC (Card Security Code – Mã bảo mật thẻ) là tên gọi khác của mã xác thực thẻ, được sử dụng bởi một số tổ chức phát hành hoặc hệ thống thanh toán. Mặc dù khác nhau về thuật ngữ, CSC vẫn là mã bảo mật gồm 3 chữ số, đóng vai trò xác nhận giao dịch không cần quẹt thẻ trực tiếp.

    2. Vị trí mã CVV/CVC trên thẻ 

    Mã CVV/CVC thường được đặt ở mặt sau của thẻ, cạnh khu vực chữ ký chủ thẻ để thuận tiện cho việc xác thực khi thanh toán. Tùy theo loại thẻ và tổ chức phát hành, mã bảo mật này có thể tồn tại dưới hai hình thức khác nhau:

    • CVV1/CVC1: Đây là mã bảo mật được lưu trữ ẩn trong dải từ tính hoặc chip điện tử của thẻ, giúp xác minh thông tin khi khách hàng quẹt thẻ tại máy POS. Ngoài ra, CVV1/CVC1 còn được dùng trong các giao dịch rút tiền tại máy ATM nhằm đảm bảo tính hợp lệ của thẻ.
    • CVV2/CVC2: Mã bảo mật gồm 3 chữ số được in trực tiếp ở mặt sau của thẻ, được yêu cầu khi thực hiện thanh toán trực tuyến hoặc các giao dịch không cần quẹt thẻ. Nhờ có mã này, hệ thống có thể xác thực chủ thẻ và ngăn chặn các hành vi gian lận.

    Mã bảo mật này có thể tồn tại dưới hai dạng khác nhau, phục vụ cho từng hình thức giao dịch.Mã bảo mật này có thể tồn tại dưới hai dạng khác nhau, phục vụ cho từng hình thức giao dịch.

    3. Cách sử dụng số CVV/CVC để thanh toán

    Việc thanh toán bằng mã CVV/CVC trên các trang thương mại điện tử hiện nay khá đơn giản nhưng cần thực hiện đúng các bước để đảm bảo an toàn:

    • Bước 1 – Chọn hình thức thanh toán: Sau khi thêm sản phẩm vào giỏ hàng, người dùng lựa chọn hình thức thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ quốc tế.
    • Bước 2 – Nhập thông tin thẻ: Người dùng cần điền đầy đủ các thông tin theo yêu cầu, bao gồm tên chủ thẻ, số thẻ gồm 16 – 19 chữ số, ngày hết hạn và mã CVV/CVC.
    • Bước 3 – Xác nhận giao dịch và hoàn tất thanh toán: Sau khi hoàn tất việc nhập thông tin thẻ, hệ thống sẽ gửi mã OTP về số điện thoại đã đăng ký với ngân hàng. Khách hàng nhập đúng mã OTP để xác nhận giao dịch và hoàn tất thanh toán.

    Người dùng chọn thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ quốc tế, sau đó nhập mã CVV/CVC để xác thực giao dịch online.

    Ví dụ: Giả sử bạn đang mua hàng trên một trang web thương mại điện tử.

    • Bước 1: Chọn sản phẩm yêu thích và thêm vào giỏ hàng. Sau đó, chuyển đến phần thanh toán và chọn thanh toán bằng thẻ tín dụng/ghi nợ.
    • Bước 2: Điền thông tin yêu cầu tương tự mẫu sau:
      • Tên chủ thẻ: NGUYEN VAN A
      • Số thẻ: 1234 5678 9012 3456
      • Ngày hết hạn: 12/25
      • Mã CVV/CVC: 123
    • Bước 3: Một mã OTP sẽ được gửi đến số điện thoại của bạn, nhập mã này để xác nhận thanh toán.

    4. Cách bảo mật mã CVV/CVC an toàn

    Việc bảo mật mã CVV/CVC là vô cùng quan trọng để ngăn chặn các hành vi gian lận và bảo vệ tài khoản của bạn. Dưới đây là các cách chi tiết để bảo mật mã CVV/CVC của thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ.

    4.1 Che chắn mã

    Khách hàng nên ghi nhớ mã CVV/CVC hoặc lưu trữ tại nơi riêng biệt, tuyệt đối không để chung với thẻ. Khi sử dụng thẻ tại nơi đông người, có thể che phần mã bằng miếng dán để hạn chế người khác quan sát.

    Một biện pháp khác được nhiều chủ thẻ áp dụng là dùng vật cứng cạo nhẹ để xóa mã CVV/CVC khỏi thẻ. Tuy nhiên, cách làm này không được khuyến khích vì có thể làm xước dải từ hoặc chip thẻ, khiến thẻ không thể hoạt động bình thường.

    4.2 Đăng ký dịch vụ “Verified by Visa/MasterCard”

    Dịch vụ xác thực giao dịch trực tuyến qua OTP (One–Time Password) như Verified by Visa và MasterCard SecureCode là lá chắn an toàn khi bạn mua sắm trực tuyến. 

    Sau khi nhập thông tin thanh toán, hệ thống sẽ gửi mã OTP về điện thoại của bạn. Giao dịch chỉ được xác nhận khi bạn nhập đúng mã OTP này. Để tăng cường bảo mật, bạn nên bật dịch vụ này trên tài khoản thẻ của mình. 

    4.3 Chỉ nhập mã CVV/CVC trên các trang web uy tín

    Trước khi nhập thông tin thẻ, khách hàng cần kiểm tra kỹ tên miền website để đảm bảo đang giao dịch trên trang chính thức. Ưu tiên các trang có giao thức bảo mật https:// cùng biểu tượng ổ khóa để đảm bảo dữ liệu được mã hóa an toàn. Điều này giúp hạn chế nguy cơ mã CVV/CVC bị đánh cắp trong quá trình thanh toán.

    Khách hàng tuyệt đối không thực hiện giao dịch trên website không rõ nguồn gốc để tránh nguy cơ lộ mã CVV/CVC và thông tin thẻ.Khách hàng tuyệt đối không thực hiện giao dịch trên website không rõ nguồn gốc để tránh nguy cơ lộ mã CVV/CVC và thông tin thẻ.

    4.4 Không chia sẻ thông tin về thẻ cho bất kỳ ai

    Chủ thẻ tuyệt đối không cung cấp số thẻ, ngày hết hạn hoặc mã CVV/CVC cho bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào dưới mọi hình thức. Không nên để người khác cầm, mượn hoặc chụp ảnh thẻ, kể cả người quen. Bên cạnh đó, chủ thẻ cần thường xuyên theo dõi lịch sử giao dịch nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và liên hệ ngân hàng để được hỗ trợ kịp thời.

    Mẹo nhỏ:

    Khách hàng nên ký ngay vào mặt sau thẻ tín dụng trong dải chữ ký trắng để tăng mức độ bảo vệ thông tin. Chữ ký giúp các đơn vị chấp nhận thẻ đối chiếu và xác minh chính chủ khi thanh toán, đồng thời tạo thêm một lớp phòng ngừa khi thẻ bị thất lạc. Nhờ đó, kẻ gian sẽ khó lợi dụng thẻ để thực hiện giao dịch trực tiếp tại POS.

    5. Rủi ro khi bị lộ mã số CVV/CVC và cách xử lý

    Khi mã CVV/CVC bị lộ, chủ thẻ dễ gặp nguy cơ phát sinh các giao dịch lạ, dẫn đến thất thoát tài chính. Nếu không phát hiện và xử lý kịp thời, hồ sơ tín dụng có khả năng bị ảnh hưởng, gây trở ngại trong quá trình sử dụng các dịch vụ tài chính sau này. Ngoài ra, thông tin thẻ còn có nguy cơ bị rao bán hoặc khai thác trái phép, làm tăng rủi ro lộ dữ liệu cá nhân.

    Nếu phát hiện hoặc nghi ngờ mã CVV/CVC bị lộ, chủ thẻ cần xử lý nhanh chóng theo các bước sau:

    • Bước 1 – Khóa thẻ ngay lập tức: Chủ thẻ nên liên hệ ngay với ngân hàng qua hotline hoặc ứng dụng ngân hàng số để khóa thẻ, nhằm ngăn chặn các giao dịch phát sinh thêm. Đây là bước quan trọng nhằm hạn chế tối đa thiệt hại tài chính.
    • Bước 2 – Kiểm tra giao dịch: Sau khi khóa thẻ, khách hàng cần kiểm tra lại toàn bộ lịch sử giao dịch gần nhất. Qua đó, chủ thẻ có thể xác định các khoản chi tiêu bất thường hoặc giao dịch không do mình thực hiện. 
    • Bước 3 – Yêu cầu tra soát: Chủ thẻ cần thông báo cho ngân hàng và gửi yêu cầu tra soát các giao dịch nghi ngờ gian lận. Ngân hàng sẽ phối hợp kiểm tra, hỗ trợ hoàn tiền nếu đủ điều kiện và xử lý các khoản giao dịch trái phép. Đồng thời, cấp lại  thẻ mới để đảm bảo an toàn.

    Nếu phát hiện hoặc nghi ngờ mã CVV/CVC bị lộ, chủ thẻ cần liên hệ ngân hàng qua hotline hoặc ứng dụng để khóa thẻ, ngăn chặn mọi giao dịch tiếp theo.Nếu phát hiện hoặc nghi ngờ mã /CVC bị lộ, chủ thẻ cần liên hệ ngân hàng qua hotline hoặc ứng dụng để khóa thẻ, ngăn chặn mọi giao dịch tiếp theo.CVV

    6. Giao dịch bảo mật an toàn với thẻ tín dụng VIB

    Trong bối cảnh giao dịch trực tuyến ngày càng phổ biến, việc lựa chọn thẻ tín dụng có hệ thống bảo mật cao là yếu tố quan trọng. Thẻ tín dụng VIB được trang bị nhiều công nghệ bảo mật tiên tiến, giúp chủ thẻ yên tâm hơn khi thanh toán và quản lý chi tiêu:

    • Công nghệ chip EMV: Công nghệ bảo mật chuẩn quốc tế giúp mã hóa dữ liệu thẻ và giảm nguy cơ sao chép thông tin.\Xác thực giao dịch nhiều lớp: Hệ thống xác thực của VIB áp dụng OTP, sinh trắc học. 
    • Tính năng khóa/mở thẻ tức thì: Tính năng khóa hoặc mở thẻ trên ứng dụng MyVIB cho phép người dùng chủ động kiểm soát rủi ro và giới hạn hạn mức dễ dàng, nhanh chóng trên smartphone.
    • Thông báo giao dịch real–time: Mọi hoạt động sử dụng thẻ đều được cập nhật tức thì, gửi thông báo ngay khi phát sinh giao dịch, giúp khách hàng kịp thời theo dõi.
    • Thanh toán không tiếp xúc: Hình thức thanh toán không tiếp xúc cho phép khách hàng chạm thẻ vào máy POS để hoàn tất giao dịch mà không cần đưa thẻ cho người khác.

    Người dùng có thể mở thẻ tín dụng VIB nhanh chóng, tiện lợi cùng App Max.Người dùng có thể mở thẻ tín dụng VIB nhanh chóng, tiện lợi cùng App Max.

    Để thuận tiện cho khách hàng trong quá trình đăng ký, VIB hiện hỗ trợ nhiều kênh mở thẻ linh hoạt, phù hợp với đa dạng nhu cầu và thói quen sử dụng:

    • Mở thẻ ngay trên Website: Tham khảo chi tiết cách mở thẻ TẠI ĐÂY.
    • Mở thẻ tiện lợi cùng App Max: Tham khảo chi tiết cách mở thẻ TẠI ĐÂY.

    Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về “mã CVV/CVC là gì” và cách bảo mật thông tin thẻ tín dụng của mình, tránh những rủi ro không đáng có trong các giao dịch trực tuyến. Đừng quên tận dụng các chương trình ưu đãi và khuyến mãi hấp dẫn từ VIB để trải nghiệm mua sắm tuyệt vời và bảo mật tối ưu.
     

     
    Lưu ý

    Bài viết chỉ mang tính tham khảo vì nội dung có tính thời điểm. Để cập nhật chính sách sản phẩm mới nhất của VIB, vui lòng truy cập các trang sản phẩm từ trang chủ website vib.com.vn hoặc liên hệ 1900 2200 (phí 1.000 đ/phút)

    qr-code

    card-slide
    Z7_IQGAHH8019VT3064ALUCHS0A80

    Tải MyVIB

    Quét mã QR để tải ứng dụng
    Tải app ngay Tải app ngay
    Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F1SN2
    Z7_514612K01PUUA061MUVCB82UD5
    Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F12G7