Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F1SF4
1800 8180 Đăng nhập
Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F1SF3
Trở về

Thẻ ATM nội địa là gì? Điều kiện, thủ tục mở thẻ 2026

07-06-2024 |

Thẻ ATM nội địa là loại thẻ thanh toán phổ biến, giúp người dùng thực hiện các giao dịch như rút tiền, chuyển khoản một cách nhanh chóng, an toàn trong nước. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm của thẻ ATM nội địa, điều kiện, thủ tục mở thẻ và những lưu ý quan trọng để sử dụng hiệu quả.

Nội dung chính

    Tóm tắt nội dung bài viết:

    • Thẻ ATM nội địa là thẻ thanh toán do ngân hàng trong nước phát hành, dùng cho các giao dịch như rút tiền, chuyển khoản và thanh toán trong phạm vi Việt Nam.
    • Thẻ có ưu điểm về chi phí thấp, dễ sử dụng, giao dịch linh hoạt 24/7, nhưng bị hạn chế khi thanh toán quốc tế và có hạn mức thấp hơn thẻ quốc tế.
    • Điều kiện mở thẻ tương đối đơn giản, có thể đăng ký trực tiếp tại quầy hoặc mở online nhanh chóng qua ứng dụng ngân hàng.
    • Việc nắm rõ biểu phí và các lưu ý bảo mật giúp sử dụng thẻ an toàn, kiểm soát chi tiêu hiệu quả và hạn chế rủi ro.

    1. Thẻ ATM nội địa là gì?

    Thẻ ATM nội địa (hay còn gọi là thẻ thanh toán nội địa hoặc thẻ ghi nợ nội địa) là loại thẻ do ngân hàng trong nước phát hành, chỉ sử dụng trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam và được liên kết trực tiếp với tài khoản thanh toán của khách hàng.

    Người dùng có thể sử dụng thẻ ATM nội địa để rút tiền mặt tại ATM, chuyển khoản, thanh toán tại cửa hàng qua máy POS, nạp tiền điện thoại và thanh toán online trên các nền tảng nội địa một cách nhanh chóng, thuận tiện.

    Người dùng sử dụng thẻ ATM nội địa để thực hiện các giao dịch như rút tiền, chuyển khoản và thanh toán hàng ngày.Người dùng sử dụng thẻ ATM nội địa để thực hiện các giao dịch như rút tiền, chuyển khoản và thanh toán hàng ngày.

    2. Ưu điểm và hạn chế của thẻ ATM nội địa

    Việc hiểu rõ ưu điểm và hạn chế của thẻ ATM nội địa giúp người dùng sử dụng thẻ hiệu quả và phù hợp với nhu cầu thực tế.

    2.1. Ưu điểm

    Thẻ ATM nội địa mang lại nhiều lợi ích thiết thực, phù hợp với nhu cầu giao dịch cơ bản hàng ngày của người dùng:

    • Tính thuận tiện cao: Thẻ có thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo, cho phép rút tiền tại bất kỳ cây ATM nào trên toàn quốc, thanh toán trực tiếp hoặc online nội địa mà không cần dùng tiền mặt.
    • Phí sử dụng thấp hơn: Thẻ ATM nội địa thường miễn phí hoặc chỉ mất 30.000 - 100.000 VND phí phát hành, phí thường niên khoảng 50.000 - 100.000 VND/năm và phí rút tiền từ 0 - 3.000 VND/giao dịch.
    • Thanh toán 24/7: Bạn có thể thực hiện giao dịch bất cứ lúc nào, kể cả ngoài giờ hành chính, đáp ứng nhu cầu chi tiêu linh hoạt.
    • An toàn và bảo mật: Thẻ được bảo vệ bằng mã PIN, OTP và công nghệ chip, giúp giảm thiểu rủi ro khi rút tiền hoặc thanh toán.
    • Quản lý tài chính hiệu quả: Mọi giao dịch được cập nhật liên tục trên ứng dụng ngân hàng hoặc sao kê, giúp người dùng theo dõi chi tiêu và kiểm soát dòng tiền dễ dàng.
    • Ưu đãi, khuyến mãi hấp dẫn: Một số ngân hàng áp dụng miễn phí chuyển khoản, hoàn tiền hoặc giảm giá khi thanh toán, giúp người dùng tiết kiệm chi phí trong quá trình sử dụng.

    Người dùng dễ dàng thanh toán mọi lúc qua thẻ ATM nội địa và ứng dụng ngân hàng số.Người dùng dễ dàng thanh toán mọi lúc qua thẻ ATM nội địa và ứng dụng ngân hàng số.

    2.2. Nhược điểm

    Thẻ ATM nội địa phù hợp với giao dịch trong nước nhưng sẽ bị hạn chế khi phát sinh nhu cầu chi tiêu quốc tế hoặc giao dịch giá trị lớn:

    • Hạn chế về phạm vi sử dụng: Thẻ chỉ sử dụng trong lãnh thổ Việt Nam, không thanh toán được quốc tế.
    • Hạn mức chi tiêu thấp hơn: Hạn mức rút tiền thường khoảng 5 - 10 triệu VND/lần và 30 - 100 triệu VND/ngày tùy ngân hàng, thấp hơn so với nhiều loại thẻ quốc tế.
    • Ít ưu đãi hơn các loại thẻ khác: So với thẻ tín dụng hoặc thẻ ATM quốc tế, chương trình ưu đãi thường ít hơn và không đa dạng bằng.

    Hạn mức rút tiền thẻ ATM nội địa thường khoảng 30  100 triệu VND/ngày.Hạn mức rút tiền thẻ ATM nội địa thường khoảng 30 - 100 triệu VND/ngày.

    3. Phân biệt thẻ ATM nội địa và thẻ ATM quốc tế

    Việc phân biệt hai loại thẻ giúp người dùng lựa chọn đúng theo phạm vi sử dụng và nhu cầu chi tiêu thực tế:

    Tiêu chí

    Thẻ ATM nội địa

    Thẻ ATM quốc tế

    Phạm vi sử dụng

    Chỉ sử dụng tại Việt Nam.

    Sử dụng tại Việt Nam và nước ngoài.

    Mục đích chính

    Rút tiền, chuyển khoản, thanh toán trong nước. Rút tiền, chuyển khoản, thanh toán trong nước và quốc tế.

    Đơn vị phát hành

    Ngân hàng Việt Nam, kết nối qua hệ thống Napas.

    Ngân hàng Việt Nam liên kết với tổ chức thẻ quốc tế như Visa, Mastercard, JCB, Amex.

    Đặc điểm nhận dạng

    Có logo Napas trên thẻ. Có logo Visa, Mastercard, JCB, Amex trên thẻ.

    Phí

    • Phí mở thẻ khoảng 30.000 - 100.000 VND.
    • Phí thường niên khoảng 50.000 - 100.000 VND.
    • Phí mở thẻ khoảng 50.000 - 200.000 VND.
    • Phí thường niên khoảng 100.000 - 200.000 VND.

    Số tiền rút tối đa/ngày

    Tối đa 50.000.000 VND/ngày.

    Tối đa 50.000.000 - 100.000.000 VND/ngày.

    Tiện ích và ưu đãi

    Chủ yếu miễn/giảm phí giao dịch, một số chương trình giảm giá hoặc hoàn tiền từ đối tác.

    Ưu đãi đa dạng như hoàn tiền, tích điểm, giảm giá khi mua sắm, du lịch, đặt vé máy bay, khách sạn.

    Lưu ý: Các thông tin trên mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo chính sách của từng ngân hàng trong từng thời kỳ.

    Như vậy, thẻ ATM nội địa phù hợp với những người có nhu cầu giao dịch cơ bản trong nước và muốn tiết kiệm chi phí, như sinh viên hoặc người mới đi làm. Trong khi đó, thẻ ATM quốc tế là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần thanh toán quốc tế với hạn mức cao hơn.

    Thẻ ATM nội địa phù hợp với nhu cầu giao dịch cơ bản trong nước, tối ưu chi phí cho sinh viên và người mới đi làm.Thẻ ATM nội địa phù hợp với nhu cầu giao dịch cơ bản trong nước, tối ưu chi phí cho sinh viên và người mới đi làm.

    4. Điều kiện, thủ tục mở thẻ ATM nội địa

    Theo Điều 11 Thông tư 23/2014/TT-NHNN, các đối tượng sau được phép mở thẻ ATM nội địa:

    • Cá nhân Việt Nam từ đủ 18 tuổi trở lên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật Việt Nam.
    • Cá nhân từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi được mở thẻ nếu không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự và có tài sản riêng để bảo đảm nghĩa vụ phát sinh (nếu có).
    • Người chưa đủ 15 tuổi, người mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự chỉ được mở thẻ thông qua người đại diện theo pháp luật hoặc người giám hộ.
    • Người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam có hộ chiếu còn hiệu lực và giấy tờ chứng minh cư trú hợp pháp.

    Theo Điều 9 Thông tư 18/2024/TT-NHNN, khi mở thẻ ATM nội địa, khách hàng cần chuẩn bị:

    • Giấy tờ tùy thân hợp lệ:
      • Công dân Việt Nam: CCCD/Thẻ căn cước/VNeiD còn hiệu lực.
      • Người nước ngoài: Hộ chiếu và giấy tờ chứng minh cư trú hợp pháp tại Việt Nam.
    • Thông tin cá nhân để định danh khách hàng (KYC): Họ tên, ngày sinh, địa chỉ, nghề nghiệp, số điện thoại, email.
    • Tài khoản thanh toán tại ngân hàng (nếu chưa có, ngân hàng sẽ mở đồng thời khi phát hành thẻ).

    Lưu ý: Nếu mở thẻ phụ, khách hàng cần thêm giấy tờ tùy thân của cả chủ thẻ chính và người được ủy quyền.

    Cá nhân đủ điều kiện theo quy định có thể mở thẻ ATM nội địa tại ngân hàng.Cá nhân đủ điều kiện theo quy định có thể mở thẻ ATM nội địa tại ngân hàng.

    5. Hướng dẫn cách mở thẻ ATM nội địa

    Người dùng có thể mở thẻ ATM nội địa trực tiếp tại quầy giao dịch hoặc đăng ký online nhanh chóng qua ứng dụng ngân hàng số.

    5.1. Cách mở thẻ ATM nội địa tại quầy giao dịch

    Quy trình mở thẻ tại quầy giao dịch gồm các bước đơn giản và được ngân hàng hỗ trợ trực tiếp:

    • Bước 1: Mang CCCD/Thẻ căn cước/Hộ chiếu đến chi nhánh/quầy giao dịch ngân hàng gần nhất và yêu cầu mở thẻ.
    • Bước 2: Điền đầy đủ thông tin vào phiếu đăng ký mở tài khoản và phát hành thẻ theo hướng dẫn.
    • Bước 3: Nộp hồ sơ và xác nhận thông tin với giao dịch viên để hoàn tất đăng ký.
    • Bước 4: Ngân hàng cung cấp giấy hẹn nhận thẻ (thường từ 5 - 7 ngày làm việc).
    • Bước 5: Sau khi nhận thẻ, kích hoạt thẻ tại ATM hoặc trên ứng dụng ngân hàng trước khi sử dụng.

    Cần chuẩn bị giấy tờ cần thiết trước khi đến quầy giao dịch để mở thẻ nhanh chóng.Cần chuẩn bị giấy tờ cần thiết trước khi đến quầy giao dịch để mở thẻ nhanh chóng.

    5.2. Cách mở thẻ ATM nội địa online tại nhà

    Để khách hàng dễ hình dung, dưới đây là ví dụ minh họa 3 cách mở thẻ ATM nội địa online qua ứng dụng ngân hàng số MyVIB:

    Cách 1: Mở thẻ ATM nội địa qua MyVIB

    • Bước 1: Tải và mở ứng dụng MyVIB.
    • Bước 2: Xác thực số điện thoại.
    • Bước 3: Chụp CCCD gắn chip và xác thực khuôn mặt.
    • Bước 4: Xác thực CCCD gắn chip.
    • Bước 5: Bổ sung thông tin cá nhân.
    • Bước 6: Tạo thông tin đăng nhập.
    • Bước 7: Hoàn tất mở tài khoản.

    Cách 2: Mở thẻ ATM nội địa qua App Max

    • Bước 1: Tải và cài đặt ứng dụng MAX.
    • Bước 2: Chọn loại thẻ phù hợp.
    • Bước 3: Nhập thông tin đăng ký.
    • Bước 4: Xác nhận và gửi hồ sơ.

    Khách hàng xem chi tiết các cách mở thẻ ATM nội địa online tại bài viết: [Hướng dẫn] cách mở tài khoản ngân hàng online miễn phí.

    MỞ THẺ VIB VALUE 100% ONLINE - NHẬN THẺ NGAY TẠI NHÀ

    Đăng ký ngay thẻ thanh toán nội địa VIB (ATM) Value hoàn toàn trực tuyến chỉ với CCCD/VNeID, không cần xếp hàng, thao tác nhanh gọn trong vài phút.

    Ưu đãi nổi bật khi sở hữu thẻ VIB Values:

    • Giảm giá lên đến 50% tại các đối tác mua sắm, du lịch, ẩm thực, giải trí.
    • Chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, nạp tiền điện thoại dễ dàng trên MyVIB hoặc ATM toàn quốc.
    • Quản lý tài chính linh hoạt, theo dõi biến động số dư mọi lúc, mọi nơi.

    Khách hàng có thể dễ dàng mở thẻ VIB VALUE nhanh chóng qua hai kênh trực tuyến:

    Thẻ VIB Values  giải pháp thanh toán nội địa tiện lợi, an toàn và dễ sử dụng.Thẻ VIB Values - giải pháp thanh toán nội địa tiện lợi, an toàn và dễ sử dụng.

    6. Biểu phí sử dụng thẻ ATM nội địa

    Người dùng cần nắm rõ các loại phí cơ bản để chủ động quản lý chi phí khi sử dụng thẻ ATM nội địa:

    Các loại phí

    Mức phí trung bình

    Phí phát hành thẻ

    Khoảng 30.000 - 100.000 VND.

    Phí thường niên

    Từ 50.000 - 100.000 VND/năm.

    Phí rút tiền cùng hệ thống

    Từ 0 - 2.000 VND/giao dịch.

    Phí rút tiền khác hệ thống

    Khoảng 3.000 - 3.300 VND/giao dịch.

    Phí chuyển khoản nội địa

    Từ 0 - 3.000 VND/giao dịch.

    Phí in sao kê

    Khoảng 500 - 1.100 VND/lần.

    Phí thay thế/hỏng/mất thẻ

    Khoảng 50.000 - 100.000 VND.

    Lưu ý: Mức phí trên mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm hoặc chính sách của từng ngân hàng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với ngân hàng để được cập nhật chính xác.

    Biểu phí sử dụng thẻ ATM nội địa gồm các khoản phí cơ bản như phát hành, rút tiền, chuyển khoản và duy trì tài khoản.Biểu phí sử dụng thẻ ATM nội địa gồm các khoản phí cơ bản như phát hành, rút tiền, chuyển khoản và duy trì tài khoản.

    7. Lưu ý khi mở và sử dụng thẻ ATM nội địa an toàn

    Người dùng cần tuân thủ một số nguyên tắc bảo mật cơ bản để hạn chế rủi ro và đảm bảo an toàn khi giao dịch bằng thẻ ATM nội địa:

    • Lựa chọn ngân hàng lớn, uy tín để mở thẻ: Ngân hàng lớn thường có hệ thống bảo mật tốt và quy trình xử lý sự cố nhanh chóng, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình sử dụng.
    • Không chia sẻ mã PIN, OTP hoặc thông tin thẻ: Các thông tin này có thể bị lợi dụng để thực hiện giao dịch trái phép, gây mất tiền trong tài khoản.
    • Nên đổi PIN định kỳ 3 - 6 tháng/lần: Việc thay đổi mã PIN thường xuyên giúp tăng cường bảo mật và hạn chế nguy cơ bị lộ thông tin thẻ.
    • Tránh rút tiền ở cây ATM vắng người hoặc máy báo lỗi: Các điểm giao dịch không an toàn có thể tiềm ẩn rủi ro như gắn thiết bị sao chép dữ liệu hoặc lỗi giao dịch.
    • Kiểm tra số dư, sao kê định kỳ: Theo dõi giao dịch thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và xử lý kịp thời.
    • Thông báo ngay cho ngân hàng khi có sự cố xảy ra: Khi phát hiện giao dịch lạ hoặc mất thẻ, cần liên hệ ngay cho ngân hàng để khóa thẻ và được hỗ trợ xử lý kịp thời.

    Không chia sẻ mã PIN thẻ ATM cho bất kỳ ai để đảm bảo an toàn giao dịch.Không chia sẻ mã PIN thẻ ATM cho bất kỳ ai để đảm bảo an toàn giao dịch.

    Thẻ ATM nội địa đáp ứng hiệu quả nhu cầu giao dịch cơ bản trong nước với chi phí thấp và thao tác đơn giản, phù hợp với đa số người dùng hiện nay. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ đặc điểm, điều kiện mở thẻ và cách sử dụng để chủ động hơn trong quản lý tài chính và giao dịch hàng ngày.

    VIB hiện hỗ trợ mở thẻ ATM nội địa nhanh chóng qua MyVIB và App Max, giúp khách hàng linh hoạt lựa chọn hình thức đăng ký phù hợp mà không cần đến quầy giao dịch. Đăng ký ngay để trải nghiệm giao dịch tiện lợi và tận hưởng nhiều ưu đãi hấp dẫn từ VIB.

     
    Lưu ý

    Bài viết chỉ mang tính tham khảo vì nội dung có tính thời điểm. Để cập nhật chính sách sản phẩm mới nhất của VIB, vui lòng truy cập các trang sản phẩm từ trang chủ website vib.com.vn hoặc liên hệ 1900 2200 (phí 1.000 đ/phút)

    qr-code

    card-slide
    Z7_IQGAHH8019VT3064ALUCHS0A80

    Tải MyVIB

    Quét mã QR để tải ứng dụng
    Tải app ngay Tải app ngay
    Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F1SN2
    Z7_514612K01PUUA061MUVCB82UD5
    Z7_92M8HH01O83CC0Q9K1CJ2F12G7